order book

order book

The waiter writes the customer's order in the order book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sổ đặt hàng: "order book" một cuốn sổ hoặc hệ thống ghi chép các đơn đặt hàng của khách hàng. thường được sử dụng trong kinh doanh để theo dõi các yêu cầu mua hàng, bao gồm thông tin về sản phẩm, số lượng, giá cả thời gian giao hàng.
    • Bản in thứ tự trong ngày: Trong một số ngữ cảnh, "order book" còn chỉ bản in danh sách các nhiệm vụ hoặc sự kiện theo thứ tự thời gian trong ngày, thường dùng trong quân đội hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • Sổ đặt hàng:

    • The company's order book is full for the next three months. (Sổ đặt hàng của công ty đã đầy cho ba tháng tới.)
    • The sales team updates the order book every morning. (Đội ngũ bán hàng cập nhật sổ đặt hàng mỗi sáng.)
  • Bản in thứ tự trong ngày:

    • The officer reviewed the order book before the briefing. (Sĩ quan đã xem lại bản in thứ tự trong ngày trước buổi họp giao ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the order book": đang trong sổ đặt hàng, đã được đặt hàng.

    • The new model is already on the order book, with over 1,000 units reserved. (Mẫu mới đã trong sổ đặt hàng, với hơn 1.000 đơn vị đã được đặt trước.)
  • "to fill an order book": hoàn thành các đơn hàng trong sổ.

    • The factory needs to work overtime to fill the order book. (Nhà máy cần làm thêm giờ để hoàn thành các đơn hàng trong sổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Order (n): đơn hàng, thứ tự.

    • Please place your order by Friday. (Vui lòng đặt hàng trước thứ Sáu.)
  • Book (n): cuốn sổ, sách.

    • He keeps a book for recording daily expenses. (Anh ấy giữ một cuốn sổ để ghi chép chi tiêu hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Ledger: sổ cái (dùng trong kế toán, ghi chép các giao dịch).
  • Register: sổ đăng ký (ghi lại thông tin chính thức).
  • Log: nhật ký (ghi chép các sự kiện hoặc hoạt động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "order book". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "keep" (giữ) hoặc "update" (cập nhật):
    • Keep the order book accurate. (Giữ sổ đặt hàng chính xác.)
    • Update the order book daily. (Cập nhật sổ đặt hàng hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "order book". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ "on the books" (đã được ghi chép chính thức):
    • The deal is on the books. (Thỏa thuận đã được ghi nhận chính thức.)